搶攤國內市場
thưởng than quốc nội thị tràng
Hán Việt: thưởng than quốc nội thị tràng
Tổng quan
Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 攤 (than) + 國 (quốc) + 內 (nội) + 市 (thị) + 場 (tràng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 搶攤國內市場 iǎngtān guónèi shìchǎng v.p. rush to take part in the domestic market