搶攻市場工能
thưởng công thị tràng công năng
Hán Việt: thưởng công thị tràng công năng · Pinyin: qiǎng gōng shì chǎng gōng néng
Tổng quan
Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 攻 (công) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 工 (công) + 能 (năng)
Hán Việt: thưởng công thị tràng công năng · Pinyin: qiǎng gōng shì chǎng gōng néng
Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 攻 (công) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 工 (công) + 能 (năng)