擺動輥輸水裝置
Pinyin: bǎi dòng gǔn shū shuǐ zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 擺 (bãi) + 動 (động) + 輥 + 輸 (thâu) + 水 (thủy) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Pinyin: bǎi dòng gǔn shū shuǐ zhuāng zhì
Cấu tạo: 擺 (bãi) + 動 (động) + 輥 + 輸 (thâu) + 水 (thủy) + 裝 (trang) + 置 (trí)