擺鬥式提升機
bãi đấu thức đề thăng ki
Hán Việt: bãi đấu thức đề thăng ki · Pinyin: bǎi dòu shì tí shēng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 擺 (bãi) + 鬥 (đấu) + 式 (thức) + 提 (đề) + 升 (thăng) + 機 (ki)
Hán Việt: bãi đấu thức đề thăng ki · Pinyin: bǎi dòu shì tí shēng jī
Cấu tạo: 擺 (bãi) + 鬥 (đấu) + 式 (thức) + 提 (đề) + 升 (thăng) + 機 (ki)