摩根史柏路克
ma căn sử bách lộ khắc
Hán Việt: ma căn sử bách lộ khắc · Pinyin: mó gēn shǐ bó lù kè
Tổng quan
Cấu tạo: 摩 (ma) + 根 (căn) + 史 (sử) + 柏 (bách) + 路 (lộ) + 克 (khắc)
Hán Việt: ma căn sử bách lộ khắc · Pinyin: mó gēn shǐ bó lù kè
Cấu tạo: 摩 (ma) + 根 (căn) + 史 (sử) + 柏 (bách) + 路 (lộ) + 克 (khắc)