摩根史柏路克

mó gēn shǐ bó lù kè ma căn sử bách lộ khắc

Hán Việt: ma căn sử bách lộ khắc · Pinyin: mó gēn shǐ bó lù kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (căn) + (sử) + (bách) + (lộ) + (khắc)