摯熱

zhì rèchí nhiệt

Hán Việt: chí nhiệt · Pinyin: zhì rè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恳切热烈。

Cấu tạo: 摯 (chí) + 熱 (nhiệt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

摯切 · 摯友 · 摯情 · 摯愛 · 摯誠 · 熱中 · 熱乎 · 熱值