熱值

rè zhínhiệt trị

Hán Việt: nhiệt trị · Pinyin: rè zhí

Tổng quan

giá trị calo

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị nhiệt
  • Tần suất từ giá trị calo
  • Biên soạn caloric value

Eng

  • Cihui calorific value
  • Tần suất từ n. caloric value

Từ liên quan

Gần nghĩa

值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日