摳索 kōu suǒ·khu tác Hán Việt: khu tác · Pinyin: kōu suǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。掏挖﹐勒索。 2.方言。吝啬﹐寒酸。 Cấu tạo: 摳 (khu) + 索 (tác)Pinyinkōu suǒHán Việtkhu tácCấu tạo摳 + 索 · khu + tác nghĩa thành phần: khu + tác Từ liên quan Gần nghĩa抠唆 · 摳圖 · 抠搜 · 摳腳 · 摳門 · 摳唆 · 摳搜 · 索價