摳裳

kōu shangkhu thường

Hán Việt: khu thường · Pinyin: kōu shang

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹抠衣。

Cấu tạo: 摳 (khu) + 裳 (thường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抠唆 · 摳圖 · 抠搜 · 摳腳 · 摳門 · 摳唆 · 摳搜 · 摳字眼