摳謁 kōu yè·khu yết Hán Việt: khu yết · Pinyin: kōu yè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.抠衣谒见。 Cấu tạo: 摳 (khu) + 謁 (yết)Pinyinkōu yèHán Việtkhu yếtCấu tạo摳 + 謁 · khu + yết nghĩa thành phần: khu + yết Từ liên quan Gần nghĩa抠唆 · 摳圖 · 抠搜 · 摳腳 · 摳門 · 摳唆 · 摳搜 · 謁吿