謁吿

yết cáo

Hán Việt: yết cáo

Tổng quan

Xin nghỉ ngơi. Xin được nghỉ làm việc vì bệnh tật hoặc lí do nào khác (nói về quan lại)

Cấu tạo: 谒 (yết) + 吿 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin nghỉ

Từ liên quan

Gần nghĩa

謁舍 · 謁見 · 謁選 · 谒见 · 谒访 · 谒陵 · 谒见室 · 吿朔