摺扇
triệp phiến
Hán Việt: triệp phiến · Pinyin: zhé shàn
Tổng quan
Hán Việt: THIỆT, CHIẾT PHIẾN quạt xếp; quạt giấy
1.见"折迭扇"。
一種扇子。用竹、木、象牙等做骨架,再糊上紙或絹,可以折疊。也稱為「骨扇」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quạt xếp
- Tần suất từ Cái quạt xếp, cái quạt gấp lại được
- Biên soạn 折扇 héshàn n. folding fan M:¹bǎ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可以折疊的扇子。也稱為「摺疊扇」。
Eng
- Cihui folding fan