撅皇城﹐打怨鼓
Pinyin: juē huáng chéng ﹐ dǎ yuàn gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 皇 (hoàng) + 城 (thành) + ﹐ + 打 (đả) + 怨 (oán) + 鼓 (cổ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"撅皇城﹐挝怨鼓"。
Pinyin: juē huáng chéng ﹐ dǎ yuàn gǔ
Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 皇 (hoàng) + 城 (thành) + ﹐ + 打 (đả) + 怨 (oán) + 鼓 (cổ)