撇号

piě hàophiết hào

Hán Việt: phiết hào · Pinyin: piě hào

Tổng quan

dấu nháy đơn

Cấu tạo: 撇 (phiết) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu nháy đơn
  • Tần suất từ dấu nháy đơn
  • Biên soạn 撇號 iěhào n. 1. accent sign; accent 2. <lg.> prime

Eng

  • Cihui apostrophe
  • Tần suất từ 撇號 iěhào n. 1. accent sign; accent 2. <lg.> prime

Từ liên quan

Gần nghĩa

号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕