撒哈拉的氣候
tát cáp lạp đích khí hậu
Hán Việt: tát cáp lạp đích khí hậu · Pinyin: sā hā lā de qì hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 撒 (tát) + 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 的 (đích) + 氣 (khí) + 候 (hậu)
Hán Việt: tát cáp lạp đích khí hậu · Pinyin: sā hā lā de qì hòu
Cấu tạo: 撒 (tát) + 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 的 (đích) + 氣 (khí) + 候 (hậu)