撒手塵寰
tát thủ trần hoàn
Hán Việt: tát thủ trần hoàn · Pinyin: sā shǒu ché huán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 離開人世間。即死亡。如:「他的理想尚未實現,便撒手塵寰,實在令人惋惜。」
Eng
- Cihui 撒手塵寰 āshǒuchénhuán f.e. pass away
Hán Việt: tát thủ trần hoàn · Pinyin: sā shǒu ché huán