溘然长逝

kè rán cháng shìkhạp nhiên trường thệ

Hán Việt: khạp nhiên trường thệ · Pinyin: kè rán cháng shì

Tổng quan

"chinese_explanation": "指死去。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

指死去。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

謂人死亡。如:「大師昨夜溘然長逝,留下一幅未完的畫作。」

Cấu tạo: 溘 (khạp) + 然 (nhiên) + 長 (trường) + 逝 (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đột ngột qua đời
  • Biên soạn pass away; die unexpectedly/suddenly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指死去。

Eng

  • Cihui 溘然長逝 èránchángshì f.e. pass away; die unexpectedly/suddenly
  • Tần suất từ f.e. pass away; die unexpectedly/suddenly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一瞑不视 · 撒手尘寰