撒手塵寰
tát thủ trần hoàn
Hán Việt: tát thủ trần hoàn · Pinyin: sā shǒu ché huán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 撒手:放手而去;尘寰:尘世。指人去世。
Eng
- Cihui 撒手塵寰 āshǒuchénhuán f.e. pass away
Hán Việt: tát thủ trần hoàn · Pinyin: sā shǒu ché huán