撞撞碼頭見世面

chàng chàng mã đầu kiến thế diện

Hán Việt: chàng chàng mã đầu kiến thế diện

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (chàng) + (mã) + (đầu) + (kiến) + (thế) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撞撞碼頭見世面 huàngzhuang mǎtou jiàn shìmiàn v.p. <coll.> knock about and see the world