冶天

yě tiāndã thiên

Hán Việt: dã thiên · Pinyin: yě tiān

Tổng quan

ATI, tên thương hiệu của card đồ họa AMD

Cấu tạo: 冶 (dã) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ATI
  • Tần suất từ ATI, tên thương hiệu của card đồ họa AMD

Eng

  • Cihui ATI, brand name of AMD graphics cards
  • Tần suất từ ATI, brand name of AMD graphics cards

Từ liên quan

Gần nghĩa

冶囊 · 冶坊 · 冶容 · 冶游 · 冶炼 · 冶艳 · 冶荡 · 冶豔