撫定

fǔ dìngphủ định

Hán Việt: phủ định · Pinyin: fǔ dìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安抚平定。

Cấu tạo: 撫 (phủ) + 定 (định)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Nền phủ định tới đây còn xốc nổi, vụ lòng một lễ, chén rượu thoi vàng«

Từ liên quan

Gần nghĩa

定下 · 定为 · 定義 · 定於 · 定親 · 定價 · 定位 · 定住