撮合

cuō hetoát hợp

Hán Việt: toát hợp · Pinyin: cuō he

Tổng quan

làm mối; làm trung gian; làm môi giới; làm cò

新华 · Tân Hoa Đại lục

拉拢说合(多指介绍婚姻)媒人撮合。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

將雙方拉攏在一起。《初刻拍案驚奇》卷九:「想是前世姻緣,我等當為撮合。」《儒林外史》第二六回:「你如今不管他喇子不喇子,替他撮合成了,自然重重的得他幾個媒錢。」

Cấu tạo: 撮 (toát) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mai mối
  • VietPhrases làm mối; làm trung gian; làm môi giới; làm cò
  • Tần suất từ làm mối , làm trung gian; toát cáp/toát hợp: tác hợp/làm mối/làm trung gian/làm môi giới/làm cò; làm mối; làm trung gian; làm môi giới; làm cò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將雙方拉攏在一起。《初刻拍案驚奇》卷九:「想是前世姻緣,我等當為撮合。」《儒林外史》第二六回:「你如今不管他喇子不喇子,替他撮合成了,自然重重的得他幾個媒錢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉拢说合(多指介绍婚姻)媒人撮合。
  • Kaggle Zh-Vi make match

Eng

  • Cihui to play matchmaker; to act as a middleman
  • Tần suất từ to play matchmaker; to act as a middleman

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拉拢 · 说合

Từ trái nghĩa

拆散 · 离间