拉攏

lā lǒng lạp long

Hán Việt: lạp long · Pinyin: lā lǒng

Tổng quan

lôi kéo | liên quan đến ai | dụ dỗ

Cấu tạo: (lạp) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lôi kéo | liên quan đến ai | dụ dỗ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 籠絡、牽合對自己有利的人。《文明小史》第四八回:「上海的朋友不比別處,只要會拉攏,一天就可以結交無數新朋友。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为对自己有利,用手段使别人靠拢到自己方面来~人ㄧ~感情。

Eng

  • CC-CEDICT to rope in|fig. to involve sb|to entice
  • Cihui to rope in; fig. to involve sb; to entice

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

撮合 · 笼络 · 联合 · 联络 · 说合

Từ trái nghĩa

打击 · 拆散 · 排挤 · 排斥 · 离间