撼山嶽,泣鬼神 Tổng quan Cấu tạo: 撼 (hám) + 山 (san) + 嶽 (nhạc) + , + 泣 (khấp) + 鬼 (quỷ) + 神 (thần)Cấu tạo撼 + 山 + 嶽 + , + 泣 + 鬼 + 神 Nghĩa EngCihui 撼山岳,泣鬼神 àn shānyuè, qì guǐ-shén f.e. profoundly moving