撾乖

wō guāiqua quai

Hán Việt: qua quai · Pinyin: wō guāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.抓窍门。

Cấu tạo: 撾 (qua) + 乖 (quai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乖乖 · 乖僻 · 乖刺 · 乖剌 · 乖巧 · 乖异 · 乖張 · 乖忤