撾撻

wō tàqua thát

Hán Việt: qua thát · Pinyin: wō tà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鞭挞。

Cấu tạo: 撾 (qua) + 撻 (thát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

挞伐 · 撻伐 · 撻撻 · 挝乖 · 挝打 · 挝挠 · 挝捶 · 挝筑