擁孺人,抱稚子 yōng rú rén,bào zhì zǐ Pinyin: yōng rú rén,bào zhì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 孺 (nhụ) + 人 (nhân) + , + 抱 (bão) + 稚 (trĩ) + 子 (tử)Pinyinyōng rú rén,bào zhì zǐCấu tạo擁 + 孺 + 人 + , + 抱 + 稚 + 子