擁有出口優勢
ủng hữu xuất khẩu ưu thế
Hán Việt: ủng hữu xuất khẩu ưu thế
Tổng quan
Cấu tạo: 擁 (ủng) + 有 (hữu) + 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 優 (ưu) + 勢 (thế)
Nghĩa
Eng
- Cihui 擁有出口優勢 ōngyǒu chūkǒu yōushì v.o. hold the trump-cards in the export of...