擊駁

kích bác

Hán Việt: kích bác

Tổng quan

Chê bai hành động, đánh đổ lập luận của người khác

Cấu tạo: 击 (kích) + 驳 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản bác

Từ liên quan

Gần nghĩa

击下 · 击中 · 击伤 · 击倒 · 击出 · 击刺 · 击剑 · 击发