操他語者的英語

thao tha ngữ giả đích anh ngữ

Hán Việt: thao tha ngữ giả đích anh ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (tha) + (ngữ) + (giả) + (đích) + (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 操他語者的英語 āotāyǔzhě de Yīngyǔ n. <lg.> English for Speakers of Other Languages; ESOL