操作员接口

cāo zuò yuǎn jiē kǒuthao tác giả tiếp khẩu

Hán Việt: thao tác giả tiếp khẩu · Pinyin: cāo zuò yuǎn jiē kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 者 (giả) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao diện người dùng

Đức

  • Handedict Bedienerschnittstelle

Từ liên quan

Gần nghĩa

接口模块 · 操作上的 · 操作不当 · 操作环境 · 操作系统 · 操作规程 · 操作速率 · 操作可靠性