操作系統軟件
thao tác hệ thống nhuyễn kiện
Hán Việt: thao tác hệ thống nhuyễn kiện
Tổng quan
Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)
Nghĩa
Eng
- Cihui operating system software
Hán Việt: thao tác hệ thống nhuyễn kiện
Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)