操控性工作者

cāo kòng xìng gōng zuò zhě thao khống tính công tác giả

Hán Việt: thao khống tính công tác giả · Pinyin: cāo kòng xìng gōng zuò zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (khống) + (tính) + (công) + (tác) + (giả)