操本地語人士

thao bổn địa ngữ nhân sĩ

Hán Việt: thao bổn địa ngữ nhân sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (bổn) + (địa) + (ngữ) + (nhân) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 操本地語人士 āo běndìyǔ rénshì n. <lg.> native (mother tongue) speaker