擠得水泄不通
tễ đắc thủy tiết bất thông
Hán Việt: tễ đắc thủy tiết bất thông · Pinyin: jǐ dé shuǐ xiè bù tōng
Tổng quan
Cấu tạo: 擠 (tễ) + 得 (đắc) + 水 (thủy) + 泄 (tiết) + 不 (bất) + 通 (thông)
Hán Việt: tễ đắc thủy tiết bất thông · Pinyin: jǐ dé shuǐ xiè bù tōng
Cấu tạo: 擠 (tễ) + 得 (đắc) + 水 (thủy) + 泄 (tiết) + 不 (bất) + 通 (thông)