擦丝

cā sīsát ti

Hán Việt: sát ti · Pinyin: cā sī

Tổng quan

bào (phô mai, cà rốt v.v.); xé sợi

Cấu tạo: 擦 (sát) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bào
  • Google Alex v6 nạo

Eng

  • Cihui to grate (cheese, carrots etc); to shred

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦