擦写

cā xiěsát tả

Hán Việt: sát tả · Pinyin: cā xiě

Tổng quan

xoá

Cấu tạo: 擦 (sát) + 寫 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xóa

Eng

  • Cihui to erase

Đức

  • Handedict löschen, ausradieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

写上 · 写下 · 写作 · 写信 · 写字 · 写完 · 写实 · 写意