擦金用膠質油墨
sát kim dụng giao chất du mặc
Hán Việt: sát kim dụng giao chất du mặc · Pinyin: cā jīn yòng jiāo zhì yóu mò
Tổng quan
Cấu tạo: 擦 (sát) + 金 (kim) + 用 (dụng) + 膠 (giao) + 質 (chất) + 油 (du) + 墨 (mặc)
Hán Việt: sát kim dụng giao chất du mặc · Pinyin: cā jīn yòng jiāo zhì yóu mò
Cấu tạo: 擦 (sát) + 金 (kim) + 用 (dụng) + 膠 (giao) + 質 (chất) + 油 (du) + 墨 (mặc)