擬人化美少女

nǐ rén huà měi shào nǚ nghĩ nhân hóa mĩ thiểu nữ

Hán Việt: nghĩ nhân hóa mĩ thiểu nữ · Pinyin: nǐ rén huà měi shào nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (nhân) + (hóa) + (mĩ) + (thiểu) + (nữ)