擴充轉移網絡

khoách sung chuyển di võng lạc

Hán Việt: khoách sung chuyển di võng lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (khoách) + (sung) + (chuyển) + (di) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擴充轉移網絡 uòchōng zhuǎnyí wǎngluò n. <lg.> augmented transition network