擴展圖形陣列
khoách triển đồ hình trận liệt
Hán Việt: khoách triển đồ hình trận liệt · Pinyin: kuò zhǎn tú xíng zhèn liè
Tổng quan
Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 圖 (đồ) + 形 (hình) + 陣 (trận) + 列 (liệt)
Hán Việt: khoách triển đồ hình trận liệt · Pinyin: kuò zhǎn tú xíng zhèn liè
Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 圖 (đồ) + 形 (hình) + 陣 (trận) + 列 (liệt)