擷翠 xié cuì·hiệt thúy Hán Việt: hiệt thúy · Pinyin: xié cuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.采摘花草。 Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 翠 (thúy)Pinyinxié cuìHán Việthiệt thúyCấu tạo擷 + 翠 · hiệt + thúy nghĩa thành phần: hiệt + thúy Từ liên quan Gần nghĩa擷取 · 翠巒 · 翠峰 · 翠巖 · 翠微 · 翠玉 · 翠竹 · 翠綠