翠峰

thúy phong

Hán Việt: thúy phong

Tổng quan

THÚY PHONG Hiệu của thiền sư Đức Sơn, đời Minh. X. Thúy Phong

Cấu tạo: 翠 (thúy) + 峯 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ THÚY PHONG Hiệu của thiền sư Đức Sơn, đời Minh. X. Thúy Phong

other

  • Nguồn khác đời Minh
  • Nguồn khác Thúy Phong

Từ liên quan

Gần nghĩa

峰会 · 峰值 · 峰峦 · 峰巅 · 峰巔 · 峰年 · 峰线 · 峰顶