擷芹 xié qín·hiệt cần Hán Việt: hiệt cần · Pinyin: xié qín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓生员入学。语本《诗.鲁颂.泮水》"思乐泮水﹐薄采其芹。" Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 芹 (cần)Pinyinxié qínHán Việthiệt cầnCấu tạo擷 + 芹 · hiệt + cần nghĩa thành phần: hiệt + cần Từ liên quan Gần nghĩa擷取 · 芹苴 · 芹菜 · 撷华 · 撷择 · 撷摘 · 撷秀 · 撷翠