撷摘

xié zhāihiệt trích

Hán Việt: hiệt trích · Pinyin: xié zhāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.摘取。

Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 摘 (trích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.摘取。

Từ liên quan

Gần nghĩa

摘下 · 摘借 · 摘出 · 摘別 · 摘取 · 摘姦 · 摘帽 · 摘引