擺上議事日程

bãi thượng nghị sự nhật trình

Hán Việt: bãi thượng nghị sự nhật trình

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (thượng) + (nghị) + (sự) + (nhật) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擺上議事日程 ǎishang yìshì rìchéng v.p. put on the agenda