擺動的訂書頭
bãi động đích đính thư đầu
Hán Việt: bãi động đích đính thư đầu · Pinyin: bǎi dòng de dìng shū tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 擺 (bãi) + 動 (động) + 的 (đích) + 訂 (đính) + 書 (thư) + 頭 (đầu)
Hán Việt: bãi động đích đính thư đầu · Pinyin: bǎi dòng de dìng shū tóu
Cấu tạo: 擺 (bãi) + 動 (động) + 的 (đích) + 訂 (đính) + 書 (thư) + 頭 (đầu)