擺空架子的人
bãi không giá tử đích nhân
Hán Việt: bãi không giá tử đích nhân · Pinyin: bǎi kōng jià zi de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 擺 (bãi) + 空 (không) + 架 (giá) + 子 (tử) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: bãi không giá tử đích nhân · Pinyin: bǎi kōng jià zi de rén
Cấu tạo: 擺 (bãi) + 空 (không) + 架 (giá) + 子 (tử) + 的 (đích) + 人 (nhân)