攔占 lan chiêm Hán Việt: lan chiêm Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 佔 (chiêm)Hán Việtlan chiêmCấu tạo攔 + 佔 · lan + chiêm nghĩa thành phần: lan + chiêm Từ liên quan Gần nghĩa佔驗 · 占中 · 占优 · 占兆 · 占先 · 占到 · 占包 · 占卜