占兆

zhàn zhàochiêm triệu

Hán Việt: chiêm triệu · Pinyin: zhàn zhào

Tổng quan

thuật xem điềm mà bói, điềm, triệu, linh cảm, lời đoán trước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.占卜时钻灼龟甲所生的裂纹。 2.据龟甲或兽骨被钻灼所生的裂纹以占吉凶。

Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 兆 (triệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điềm báo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.占卜时钻灼龟甲所生的裂纹。 2.据龟甲或兽骨被钻灼所生的裂纹以占吉凶。
  • Kaggle Zh-Vi augury

Từ liên quan

Gần nghĩa

占兆官 · 佔驗 · 兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆周 · 兆头